Kho từ › communication › bye

bye

A1 exclamation 📁 communication COMMUNICATION
tạm biệt (thân mật)
UK /baɪ/ · US /baɪ/
Bye! Take care.
→ Tạm biệt! Giữ gìn sức khỏe nhé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...