Kho từ › communication › welcome

welcome

A1 verb / exclamati 📁 communication COMMUNICATION
chào đón, được chào đón
UK /ˈwel.kəm/ · US /ˈwel.kəm/
Welcome to our class!
→ Chào mừng đến với lớp học của chúng ta!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...