Kho từ › communication › meet

meet

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
gặp gỡ
UK /miːt/ · US /miːt/
I am happy to meet you.
→ Tôi rất vui được gặp bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...