Kho từ › communication › pardon

pardon

A1 verb / exclamati 📁 communication COMMUNICATION
xin lỗi, bạn vừa nói gì (khi không nghe rõ)
UK /ˈpɑːr.dən/ · US /ˈpɑːr.dən/
Pardon? Can you say that again?
→ Xin lỗi? Bạn có thể nói lại được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...