Kho từ › communication › take care

take care

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
giữ gìn sức khỏe, bảo trọng
UK · US
Goodbye! Take care of yourself.
→ Tạm biệt! Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...