Kho từ › communication › age

age

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tuổi
UK /eɪdʒ/ · US /eɪdʒ/
My age is 22.
→ Tuổi của tôi là 22.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...