Kho từ › communication › nationality

nationality

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quốc tịch
UK /ˌnæʃ.əˈnæl.ɪ.ti/ · US /ˌnæʃ.əˈnæl.ɪ.ti/
My nationality is Vietnamese.
→ Quốc tịch của tôi là Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...