Kho từ › communication › hometown

hometown

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quê hương, thành phố quê
UK /ˈhoʊm.taʊn/ · US /ˈhoʊm.taʊn/
My hometown is Da Nang.
→ Quê tôi là Đà Nẵng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...