Kho từ › communication › live

live

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
sống, sinh sống (ở đâu đó)
UK /lɪv/ · US /lɪv/
I live in Hanoi.
→ Tôi sống ở Hà Nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...