Kho từ › communication › married

married

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
đã kết hôn
UK /ˈmær.id/ · US /ˈmær.id/
I am married and I have one child.
→ Tôi đã kết hôn và có một con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...