Kho từ › communication › hobby

hobby

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sở thích
UK /ˈhɒb.i/ · US /ˈhɒb.i/
My hobby is reading books.
→ Sở thích của tôi là đọc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...