Kho từ › communication › family

family

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
gia đình
UK /ˈfæm.ɪ.li/ · US /ˈfæm.ɪ.li/
My family has four people.
→ Gia đình tôi có bốn người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...