Kho từ › communication › birthday

birthday

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sinh nhật, ngày sinh
UK /ˈbɜːrθ.deɪ/ · US /ˈbɜːrθ.deɪ/
My birthday is on March 15th.
→ Sinh nhật của tôi vào ngày 15 tháng 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...