Kho từ › communication › language

language

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngôn ngữ, tiếng
UK /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ · US /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
My first language is Vietnamese.
→ Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...