Kho từ › communication › one

one

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
một (số 1)
UK /wʌn/ · US /wʌn/
I want one coffee, please.
→ Tôi muốn một cốc cà phê, làm ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...