Kho từ › communication › three

three

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
ba (số 3)
UK /θriː/ · US /θriː/
There are three people in my family.
→ Gia đình tôi có ba người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...