Kho từ › communication › four

four

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
bốn (số 4)
UK /fɔːr/ · US /fɔːr/
I need a table for four people.
→ Tôi cần một bàn cho bốn người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...