Kho từ › communication › five

five

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
năm (số 5)
UK /faɪv/ · US /faɪv/
I wake up at five in the morning.
→ Tôi thức dậy lúc năm giờ sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...