Kho từ › communication › ten

ten

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
mười (số 10)
UK /ten/ · US /ten/
The shop opens at ten o'clock.
→ Cửa hàng mở lúc mười giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...