Kho từ › communication › twenty

twenty

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
hai mươi (số 20)
UK /ˈtwɛn.ti/ · US /ˈtwɛn.ti/
I waited twenty minutes for the bus.
→ Tôi đợi xe buýt hai mươi phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...