Kho từ › communication › hundred

hundred

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
một trăm (số 100)
UK /ˈhʌn.drəd/ · US /ˈhʌn.drəd/
This bag costs one hundred dollars.
→ Cái túi này giá một trăm đô la.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...