Kho từ › communication › thousand

thousand

A1 number 📁 communication COMMUNICATION
một nghìn (số 1000)
UK /ˈθaʊ.zənd/ · US /ˈθaʊ.zənd/
The phone costs one thousand dollars.
→ Chiếc điện thoại giá một nghìn đô la.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...