Kho từ › communication › price

price

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giá, giá cả
UK /praɪs/ · US /praɪs/
What is the price of this bag?
→ Cái túi này có giá bao nhiêu?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...