Kho từ › communication › cost

cost

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
có giá, tốn (tiền)
UK /kɒst/ · US /kɒst/
This book costs five dollars.
→ Quyển sách này có giá năm đô la.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...