Kho từ › communication › dollar

dollar

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đô la (đơn vị tiền tệ)
UK /ˈdɒl.ər/ · US /ˈdɒl.ər/
Can I pay with dollars here?
→ Tôi có thể trả bằng đô la ở đây không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...