Kho từ › communication › change

change

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiền thừa, tiền trả lại
UK /tʃeɪndʒ/ · US /tʃeɪndʒ/
Here is your change — two dollars.
→ Đây là tiền thừa của bạn — hai đô la.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...