Kho từ › communication › discount

discount

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giảm giá, chiết khấu
UK /ˈdɪs.kaʊnt/ · US /ˈdɪs.kaʊnt/
Is there a discount for students?
→ Có giảm giá cho sinh viên không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...