Kho từ › communication › cash

cash

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiền mặt
UK /kæʃ/ · US /kæʃ/
Do you have cash? The card machine is broken.
→ Bạn có tiền mặt không? Máy thẻ bị hỏng rồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...