Kho từ › communication › number

number

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con số, số
UK /ˈnʌm.bər/ · US /ˈnʌm.bər/
What is your phone number?
→ Số điện thoại của bạn là gì?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...