Kho từ › communication › count

count

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đếm
UK /kaʊnt/ · US /kaʊnt/
Can you count the chairs in the room?
→ Bạn có thể đếm số ghế trong phòng không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...