Kho từ › communication › half

half

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
một nửa
UK /hæf/ · US /hæf/
I only want half a portion, please.
→ Tôi chỉ muốn nửa phần thôi, làm ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...