Kho từ › communication › enough

enough

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
đủ, vừa đủ
UK /ɪˈnʌf/ · US /ɪˈnʌf/
Do you have enough money for the ticket?
→ Bạn có đủ tiền mua vé không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...