Kho từ › communication › tomorrow

tomorrow

A1 noun/adverb 📁 communication COMMUNICATION
ngày mai
UK /təˈmɒr.əʊ/ · US /təˈmɒr.əʊ/
I have a meeting tomorrow.
→ Ngày mai tôi có cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...