Kho từ › communication › yesterday

yesterday

A1 noun/adverb 📁 communication COMMUNICATION
hôm qua
UK /ˈjes.tə.deɪ/ · US /ˈjes.tə.deɪ/
I was very tired yesterday.
→ Hôm qua tôi rất mệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...