Kho từ › communication › morning

morning

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
buổi sáng
UK /ˈmɔː.nɪŋ/ · US /ˈmɔː.nɪŋ/
Good morning! How are you?
→ Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...