Kho từ › communication › afternoon

afternoon

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
buổi chiều
UK /ˌɑːf.təˈnuːn/ · US /ˌɑːf.təˈnuːn/
Let's meet this afternoon at three.
→ Hãy gặp nhau chiều nay lúc ba giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...