Kho từ › communication › evening

evening

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
buổi tối (đầu hôm)
UK /ˈiːv.nɪŋ/ · US /ˈiːv.nɪŋ/
I usually study in the evening.
→ Tôi thường học vào buổi tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...