Kho từ › communication › night

night

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ban đêm
UK /naɪt/ · US /naɪt/
I go to bed early at night.
→ Tôi đi ngủ sớm vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...