Kho từ › communication › weekend

weekend

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuối tuần
UK /ˈwiːk.end/ · US /ˈwiːk.end/
I relax at home on the weekend.
→ Tôi nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...