Kho từ › communication › week

week

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tuần
UK /wiːk/ · US /wiːk/
I have English class three times a week.
→ Tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...