Kho từ › communication › month

month

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tháng
UK /mʌnθ/ · US /mʌnθ/
My birthday is next month.
→ Sinh nhật của tôi là vào tháng sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...