Kho từ › communication › year

year

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
năm
UK /jɪər/ · US /jɪər/
I studied English for one year.
→ Tôi đã học tiếng Anh được một năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...