Kho từ › communication › o'clock

o'clock

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
giờ đúng (dùng khi nói giờ chẵn)
UK · US
The class starts at eight o'clock.
→ Lớp học bắt đầu lúc tám giờ đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...