Kho từ › communication › now

now

A1 adverb 📁 communication COMMUNICATION
bây giờ, ngay lúc này
UK /naʊ/ · US /naʊ/
I am busy right now. Can I call you later?
→ Bây giờ tôi đang bận. Tôi có thể gọi lại sau không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...