Kho từ › communication › later

later

A1 adverb 📁 communication COMMUNICATION
sau này, lát nữa
UK /ˈleɪ.tər/ · US /ˈleɪ.tər/
I will send you the message later.
→ Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...