Kho từ › communication › mother

mother

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
mẹ
UK /ˈmʌð.ər/ · US /ˈmʌð.ər/
My mother cooks dinner every night.
→ Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...