Kho từ › communication › father

father

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bố, cha
UK /ˈfɑː.ðər/ · US /ˈfɑː.ðər/
My father works in an office.
→ Bố tôi làm việc ở văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...