Kho từ › communication › brother

brother

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
anh trai, em trai
UK /ˈbrʌð.ər/ · US /ˈbrʌð.ər/
I have one brother. He is ten years old.
→ Tôi có một em trai. Em ấy mười tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...