Kho từ › communication › sister

sister

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chị gái, em gái
UK /ˈsɪs.tər/ · US /ˈsɪs.tər/
My sister and I go to school together.
→ Chị tôi và tôi cùng đi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...