Kho từ › communication › grandmother

grandmother

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bà (nội/ngoại)
UK /ˈɡrænd.mʌð.ər/ · US /ˈɡrænd.mʌð.ər/
My grandmother tells me funny stories.
→ Bà tôi kể cho tôi những câu chuyện vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...